MaxLink Computer - Thiết bị công nghệ thông tin

NAS SYNOLOGY

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS124

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS124 Đồng bộ tập tin giữa thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS124 và các dịch vụ đám mây công cộng bằng Synology Cloud Sync. Giữ lại các bản sao lưu cục bộ của dữ liệu lưu trên Google Drive, Dropbox, Microsoft OneDrive, v.v. và đảm bảo quyền sở hữu dữ liệu.

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS224+

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS224+ Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS224+ Thiết bị NAS 2 Bays là giải pháp lưu trữ mạng nhỏ gọn, được thiết kế để quản lý dữ liệu và các nội dung đa phương tiện của bạn một cách hợp lý.

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS223J

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS223J NAS Synology DiskStation DS223J giải pháp lưu trữ nhỏ gọn, yên tĩnh và tiết kiệm năng lượng. Cấu hình Thiết bị lưu trữ NAS Synology DS223J để quản lý tất cả tài liệu, ảnh và các tập tin khác hoặc bảo vệ tài sản vật chất bằng hệ thống giám sát video chuyên nghiệp.

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS423

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS423  

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS423+

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS423+ 4 bay DiskStation, Intel Celeron J4125 Quad Core 2.0 GHz (Turbo 2.7 Ghz), 2GB RAM (up to 6GB)/ 2 x M.2 2280 NVMe slots •  CPU: Intel Celeron J4125 Quad Core 2.0 GHz (Turbo 2.7 Ghz) •  Memory: 2 GB Non-ECC DDR4 onboard •  Internal HDD/SSD:  3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD,  or 2.5" SATA SSD & 2 x M.2 2280 NVMe slots •  Max Internal Capacity: 64TB  •  External Ports: USB 3.2 x 2 •  LAN: RJ-45 1GbE LAN Port x 2 •  Form factor: Desktop •  Maximum IP cam: 30

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS1823xs+

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS1823xs+ 8-bay DiskStation, 4-core 3.35 (base) / 3.6 (turbo) GHz, 8 GB RAM •  CPU: AMD Ryzen V1780B 4-core 3.35 (base) / 3.6 (turbo) GHz •  Memory: 8 GB DDR4 ECC SODIMM •  Internal HDD/SSD:  3.5"" SATA HDD or 2.5"" SATA HDD,  or M.2 2280 NVMe SSD •  Max Internal Capacity: 32 GB (16 GB x 2) •  External Ports: USB 3.2 Gen 1 Port •  Size (HxWxD) (mm) : 166 x 343 x 243 mm •  Weight: 6.2 kg

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS723+

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS723+ 2-bay DiskStation, 2-core 2.6 (base) / 3.1 (turbo) GHz, 2GB RAM •  CPU: AMD Ryzen R1600 2-core 2.6 (base) / 3.1 (turbo) GHz •  Memory: 2 GB DDR4 ECC •  Internal HDD/SSD:  3.5"" SATA HDD or 2.5"" SATA HDD,  or M.2 2280 NVMe SSD •  Max Internal Capacity: 7 (DX517 x 1) •  External Ports: USB 3.2 Gen 1 Port •  Size (HxWxD) (mm) : 166 x 106 x 223 mm •  Weight: 1.51 kg •  LAN: RJ-45 1GbE LAN Port x 1

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS223 (EOL)

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS223 (EOL) 2-bay DiskStation, 4-core 1.7 GHz • CPU: Realtek RTD1619B 4-core 1.7 GHz • Memory: 2 GB DDR4 non-ECC • Internal HDD/SSD:  3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD • Hot Swappable Drive: Yes • External Ports: USB 3.2 Gen 1 Port x 3 • Size (HxWxD) (mm) : 165 x 108 x 232.7 mm • Weight: 1.28 kg • LAN: RJ-45 1GbE LAN Port x 1 • Form factor: Desktop • Maximum IP cam: 20 (including 2 Free License)

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS923+

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS923+ 4-bay DiskStation, 2-core 2.6 (base) / 3.1 (turbo) GHz, 4 GB RAM • CPU: AMD Ryzen R1600 2-core 2.6 (base) / 3.1 (turbo) GHz • Memory: 4 GB DDR4 ECC • Internal HDD/SSD:  3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD,  or M.2 2280 NVMe SSD • Max Internal Capacity: 9 (DX517 x 1) • External Ports: USB 3.2 Gen 1 Port x 2 • Size (HxWxD) (mm) : 166 x 199 x 223 mm • Weight: 2.24 kg • LAN: RJ-45 1GbE LAN Port x 2 (with Link Aggregation / Failover support) • Form factor: Desktop

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS1522+

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS1522+ 5-bay DiskStation (up to 15-bay), 2-core 2.6 (base) / 3.1 (turbo) GHz, 8GB RAM (Up to 32GB), M.2 2280 NVMe SSD •  CPU: AMD Ryzen R1600 2-core 2.6 (base) / 3.1 (turbo) GHz •  Hardware encryption engine: Yes (AES-NI)z •  Memory: 8 GB DDR4 ( 8GB x 1, 2slot), up to 32GB •  Internal HDD/SSD:  3.5"" SATA HDD or 2.5"" SATA SSD, M2.2280 NVMe SSD (2 slot) (drives not included) •  Hot swappable drive: Yes •  Max Internal Capacity: 80 TB (16 TB drive x 5)

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS2422+

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS2422+ 12-bay DiskStation (up to 24-bay), Quad Core 2.1 GHz, 4GB RAM (up to 32GB) • CPU: AMD Ryzen™ V1500B quad-core 2.2 GHz • Hardware encryption engine: Yes (AES-NI) • Memory: 4 GB DDR4 ECC SODIMM (expandable up to 32 GB with 2 x D4ES01-16G) • Compatible drive types: - 12 x 3.5"" or 2.5"" SATA HDD/SSD (drives not included) - Only drives listed on the compatibility list can be used to create storage pools • Hot swappable drives: Yes

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS3622xs+

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DS3622xs+ 12-bay DiskStation (up to 36-bay), Six Core 2.2 GHz (turbo to 2.7GHz), 16GB RAM (up to 48GB) •  CPU: Intel® Xeon® D-1531 6-core (12-thread) 2.2 GHz, turbo boost up to 2.7 GHz •  Hardware encryption: AES-NI •  Memory: 16 GB DDR4 ECC SODIMM (expandable up to 48 GB) •  Compatible drive types: - 12 x 3.5"" or 2.5"" SATA HDD/SSD (drives not included) - Only drives listed on the compatibility list can be used to create storage pools
Xem thêm ››

NAS QNAP

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-451+-8G

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-451+-8G 4-Bay NAS, Intel Celeron Quad-Core 2.0GHz (up to 2.42GHz), 8GB DDR3L RAM (max 8GB), SATA 6Gb/s, 2 x GbE, hardware transcoding, HDMI out with kodi, remote control included, Virtualization Station, Surveillance Station (max 40 Ch), max 1 UX-800P/500P expansion unit

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-451+-2G

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-451+-2G 4-Bay NAS, Intel Celeron Quad-Core 2.0GHz (up to 2.42GHz), 2GB DDR3L RAM (max 8GB), SATA 6Gb/s, 2 x GbE, hardware transcoding, HDMI out with kodi, remote control included, Virtualization Station, Surveillance Station (max 40 Ch), max 1 UX-800P/500P expansion unit

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-251+-8G

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-251+-8G 2-Bay NAS, Intel Celeron Quad-Core 2.0GHz (up to 2.42GHz), 8GB DDR3L RAM (max 8GB), SATA 6Gb/s, 2 x GbE, hardware transcoding, HDMI out with kodi, remote control included, Virtualization Station, Surveillance Station (max 40 Ch), max 1 UX-800P/500P expansion unit

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-251+-2G

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-251+-2G 2-Bay NAS, Intel Celeron Quad-Core 2.0GHz (up to 2.42GHz), 2GB DDR3L RAM (max 8GB), SATA 6Gb/s, 2 x GbE, hardware transcoding, HDMI out with kodi, remote control included, Virtualization Station, Surveillance Station (max 40 Ch), max 1 UX-800P/500P expansion unit

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-451D2-4G

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-451D2-4G 4-Bay NAS, Intel Celeron Gemini Lake J4025 dual-core 2.0GHz (burst up to 2.9GHz), 2GB DDR4 SODIMM RAM (1x2GB, 2 DIMM slots, max 8GB total), SATA 6Gb/s, 2xGbE, AES-NI encryption, 4K hardware transcoding, 4K HDMI v2.0, USB 3.2 Gen1, virtualization, QVR Pro and Surveillance Station (free 2, max 32 ch.), max 2 TR-004 expansion units

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-451D2-2G

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-451D2-2G 4-Bay NAS, Intel Celeron Gemini Lake J4025 dual-core 2.0GHz (burst up to 2.9GHz), 2GB DDR4 SODIMM RAM (1x2GB, 2 DIMM slots, max 8GB total), SATA 6Gb/s, 2xGbE, AES-NI encryption, 4K hardware transcoding, 4K HDMI v2.0, USB 3.2 Gen1, virtualization, QVR Pro and Surveillance Station (free 2, max 32 ch.), max 2 TR-004 expansion units

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-251D-4G

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-251D-4G 2-Bay NAS, Intel Celeron Gemini Lake J4025 dual-core 2.0GHz (burst up to 2.9GHz), 4GB DDR4 SODIMM RAM (1x4GB, 2 DIMM slots, max 8GB total), SATA 6Gb/s, 1xGbE, PCIe 2.0 x4 slot for 5GbE or 2 more GbE, AES-NI encryption, 4K hardware transcoding, 4K HDMI v2.0, USB 3.0, virtualization, Surveillance Station (free 2, max 32 ch.), max 2 TR-004 expansion units

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-251D-2G

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-251D-2G 2-Bay NAS, Intel Celeron Gemini Lake J4025 dual-core 2.0GHz (burst up to 2.9GHz), 2GB DDR4 SODIMM RAM (1x2GB, 2 DIMM slots, max 8GB total), SATA 6Gb/s, 1xGbE, PCIe 2.0 x4 slot for 5GbE or 2 more GbE, AES-NI encryption, 4K hardware transcoding, 4K HDMI v2.0, USB 3.0, virtualization, Surveillance Station (free 2, max 32 ch.), max 2 TR-004 expansion units

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap HS-453DX-8G

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap HS-453DX-8G 4-drive fanless NAS, Intel Celeron J4115 4-core 1.8GHz (up to 2.5GHz), 8GB DDR4 RAM (2 x 4GB), 2 x 2.5"/3.5" SATA HDD bay + 2 x M.2 2280 SATA SSD slots, 1 x 10GBASE-T (10G/5G/2.5G/1G) + 1 x RJ45 GbE, 2 x HDMI ( 2.0 + 1.4b), USB-C & USB-A ports, remote control included.

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-351-4G

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-351-4G 3-Bay NAS, Intel Celeron J1800 2-core 2.41GHz, up to 2.58GHz, 4GB DDR3L SODIMM RAM (1 x 4GB, 2 DIMMS, max 8GB), 3 x 3.5"/ 2.5" SATA drive slots, 2 x M.2 2280 Gen2 (x1) NVMe PCIe slots, 1 x GbE LAN, USB 3.0/2.0,  built-in spesker, HDMI

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-431P3-4G

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-431P3-4G 4-Bay NAS, Annapurna Labs AL314 Quad core 1.7GHz, 4GB DDR3L SODIMM RAM (max 8GB), SATA 6Gb/s,  1 x 2.5GbE + 1 x GbE LAN, 3 x USB 3.2 Gen1 ports, HDD hot-swappable with lockable trays and keys

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-431P3-2G

Thiết bị lưu trữ mạng NAS Qnap TS-431P3-2G 4-Bay NAS, Annapurna Labs AL314 Quad core 1.7GHz, 2GB DDR3L SODIMM RAM (max 8GB), SATA 6Gb/s,  1 x 2.5GbE + 1 x GbE LAN, 3 x USB 3.2 Gen1 ports, HDD hot-swappable with lockable trays and keys
Xem thêm ››

HDD SEAGATE

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 24TB ST24000NT002

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 24TB ST24000NT002 Dung lượng: 24 TB Kích thước: 3.5 inch Số vòng: 7200RPM Tốc độ: Lên đến 285 MB/s Bảo hành 5 năm

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 22TB ST22000NT001

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 22TB ST22000NT001 Dung lượng: 22 TB Kích thước: 3.5 inch Số vòng: 7200RPM Tốc độ: Lên đến 285 MB/s Bảo hành 5 năm

Ổ cứng HDD SEAGATE ENTERPRISE EXOS 3.5 SATA X24 24TB ST24000NM002H

 Ổ cứng HDD SEAGATE ENTERPRISE EXOS 3.5 SATA X24 24TB ST24000NM002H Ổ cứng HDD SEAGATE ENTERPRISE EXOS 3.5 SATA X24 24TB ST24000NM002H là một trong những lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm sự ổn định, độ bền và hiệu suất cao trong lưu trữ dữ liệu. Với dung lượng lớn, tốc độ đáng kinh ngạc và độ tin cậy cao.

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 20TB ST20000NT001

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 20TB ST20000NT001 Dung lượng: 20 TB Kích thước: 3.5 inch Số vòng: 7200RPM Tốc độ: Lên đến 256 MB/s Bảo hành 5 năm

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 18TB ST18000NT001

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 18TB ST18000NT001 Dung lượng: 18 TB Kích thước: 3.5 inch Số vòng: 7200RPM Tốc độ: Lên đến 256 MB/s Bảo hành 5 năm

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 16TB ST16000NT001

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 16TB ST16000NT001 Dung lượng: 16 TB Kích thước: 3.5 inch Số vòng: 7200RPM Tốc độ: Lên đến 256 MB/s Bảo hành 5 năm

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 14TB ST14000NT00

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 14TB ST14000NT001 Dung lượng: 14 TB Kích thước: 3.5 inch Số vòng: 7200RPM Tốc độ: Lên đến 256 MB/s Bảo hành 5 năm

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 12TB ST12000NT001

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 12TB ST12000NT001 Dung lượng: 12 TB Kích thước: 3.5 inch Số vòng: 7200RPM Tốc độ: Lên đến 256 MB/s Bảo hành 5 năm

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 10TB ST10000NT001

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 10TB ST10000NT001 Dung lượng: 10 TB Kích thước: 3.5 inch Số vòng: 7200RPM Tốc độ: Lên đến 256 MB/s Bảo hành 5 năm

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 8TB ST8000NT001

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 8TB ST8000NT001 Dung lượng: 8 TB Kích thước: 3.5 inch Số vòng: 7200RPM Tốc độ: Lên đến 256 MB/s Bảo hành 5 năm

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 6TB ST6000NT001

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 6TB ST6000NT001 Dung lượng: 6 TB Kích thước: 3.5 inch Số vòng: 7200RPM Tốc độ: Lên đến 256 MB/s Bảo hành 5 năm

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 4TB ST4000NT001

Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 4TB ST4000NT001 Dung lượng: 4 TB Kích thước: 3.5 inch Số vòng: 7200RPM Tốc độ: Lên đến 256 MB/s Bảo hành 5 năm
Xem thêm ››

HDD TOSHIBA

Ổ cứng TOSHIBA HDD 3.5" ENTERPRISE SATA MG08ACA16TE 16TB

Ổ cứng TOSHIBA HDD 3.5" ENTERPRISE SATA MG08ACA16TE 16TB + Dung lượng: 16TB + Industry Standard 3.5-inch + 7,200 rpm Performance + SATA 6.0 Gbit/s Interface + 550 Total TB Transferred per Year Workload Rating + 512e or 4Kn Advanced Format Sector Technology + Write Cache Technology for Data-Loss Protection in Sudden Power-Loss Events

Ổ cứng TOSHIBA HDD 3.5" ENTERPRISE SATA MG06ACA600E 6TB

Ổ cứng TOSHIBA HDD 3.5" ENTERPRISE SATA MG06ACA600E 6TB + Dung lượng: 6TB + Industry Standard 3.5-inch + 7,200 rpm Performance + SATA 6.0 Gbit/s Interface + 550 Total TB Transferred per Year Workload Rating + 512e or 4Kn Advanced Format Sector Technology + Write Cache Technology for Data-Loss Protection in Sudden Power-Loss Events

Ổ cứng HDD 16TB TOSHIBA NAS HDWG31GUZSVA

Ổ cứng HDD 16TB TOSHIBA NAS HDWG31GUZSVA • 3,5 inch, SATA 6 Gbit / s, 256 MiB Buffer, 7200rpm • Hạng doanh nghiệp, Khối lượng công việc hàng năm được xếp hạng: 180TB / năm, hoạt động 24/7 • Ứng dụng: Home và NAS SOHO. Máy chủ và lưu trữ dành cho doanh nghiệp nhỏ. Lưu trữ và sao lưu dữ liệu. Lưu trữ đám mây riêng.

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 15k SAS AL14SXB90EE 900GB

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 15k SAS AL14SXB90EE 900GB + Dung lượng: 900GB + Industry Standard 2.5-inches + 15K rpm Performance + SAS 12.0 Gbit/s Interface + 550 Total TB Transferred per Year Workload Rating + 512e or 4Kn Advanced Format Sector Technology + Write Cache Technology for Data-Loss Protection in Sudden Power-Loss Events

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 15k SAS AL14SXB60EE 600GB

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 15k SAS AL14SXB60EE 600GB + Dung lượng: 600GB + Industry Standard 2.5-inches + 15K rpm Performance + SAS 12.0 Gbit/s Interface + 550 Total TB Transferred per Year Workload Rating + 512e or 4Kn Advanced Format Sector Technology + Write Cache Technology for Data-Loss Protection in Sudden Power-Loss Events

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 15k SAS AL14SXB30EE 300GB

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 15k SAS AL14SXB30EE 300GB + Dung lượng: 300GB + Industry Standard 2.5-inches + 15K rpm Performance + SAS 12.0 Gbit/s Interface + 550 Total TB Transferred per Year Workload Rating + 512e or 4Kn Advanced Format Sector Technology + Write Cache Technology for Data-Loss Protection in Sudden Power-Loss Events

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 10k SAS AL15SEB24EQ 2.4TB

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 10k SAS AL15SEB24EQ 2.4TB + Dung lượng: 2.4TB + Industry Standard 2.5-inches + 10K rpm Performance + SAS 12.0 Gbit/s Interface + 550 Total TB Transferred per Year Workload Rating + 512e or 4Kn Advanced Format Sector Technology + Write Cache Technology for Data-Loss Protection in Sudden Power-Loss Events

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 10k SAS AL15SEB18EQ 1.8TB

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 10k SAS AL15SEB18EQ 1.8TB + Dung lượng: 1.8TB + Industry Standard 2.5-inches + 10K rpm Performance + SAS 12.0 Gbit/s Interface + 550 Total TB Transferred per Year Workload Rating + 512e or 4Kn Advanced Format Sector Technology + Write Cache Technology for Data-Loss Protection in Sudden Power-Loss Events

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 10k SAS AL15SEB12EQ 1.2TB

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 10k SAS AL15SEB12EQ 1.2TB + Dung lượng: 1.2TB + Industry Standard 2.5-inches + 10K rpm Performance + SAS 12.0 Gbit/s Interface + 550 Total TB Transferred per Year Workload Rating + 512e or 4Kn Advanced Format Sector Technology + Write Cache Technology for Data-Loss Protection in Sudden Power-Loss Events

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 10k SAS AL15SEB09EQ 900GB

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 10k SAS AL15SEB09EQ 900GB + Dung lượng: 900GB + Industry Standard 2.5-inches + 10K rpm Performance + SAS 12.0 Gbit/s Interface + 550 Total TB Transferred per Year Workload Rating + 512e or 4Kn Advanced Format Sector Technology + Write Cache Technology for Data-Loss Protection in Sudden Power-Loss Events

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 10k SAS AL15SEB06EQ 600GB

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 10k SAS AL15SEB06EQ 600GB + Dung lượng: 600GB + Industry Standard 2.5-inches + 10K rpm Performance + SAS 12.0 Gbit/s Interface + 550 Total TB Transferred per Year Workload Rating + 512e or 4Kn Advanced Format Sector Technology + Write Cache Technology for Data-Loss Protection in Sudden Power-Loss Events

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 10k SAS AL14SEB300 300GB

Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 10k SAS AL14SEB300 300GB + Dung lượng: 300GB + Industry Standard 2.5-inches + 10K rpm Performance + SAS 12.0 Gbit/s Interface + 550 Total TB Transferred per Year Workload Rating + 512e or 4Kn Advanced Format Sector Technology + Write Cache Technology for Data-Loss Protection in Sudden Power-Loss Events
Xem thêm ››

HDD WESTERN DIGITAL

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 4TB WDBAGF0040BGY-WESN (Xám)

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 4TB WDBAGF0040BGY-WESN (Xám) Dung lượng: 4TB Hiệu suất đọc tuần tự: 1050MB/s Hiệu suất ghi tuần tự: 1000MB/s Kết nối: USB-C Mã hóa phần cứng: AES 256-bit Bảo hành: 05 năm

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 2TB WDBAGF0020BSL-WESN (Bạc)

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 2TB WDBAGF0020BSL-WESN (Bạc) Dung lượng: 2TB Hiệu suất đọc tuần tự: 1050MB/s Hiệu suất ghi tuần tự: 1000MB/s Kết nối: USB-C Mã hóa phần cứng: AES 256-bit Bảo hành: 05 năm

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 2TB WDBAGF0020BRD-WESN (Đỏ)

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 2TB WDBAGF0020BRD-WESN (Đỏ) Dung lượng: 2TB Hiệu suất đọc tuần tự: 1050MB/s Hiệu suất ghi tuần tự: 1000MB/s Kết nối: USB-C Mã hóa phần cứng: AES 256-bit Bảo hành: 05 năm

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 2TB WDBAGF0020BGY-WESN (Xám)

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 2TB WDBAGF0020BGY-WESN (Xám) Dung lượng: 2TB Hiệu suất đọc tuần tự: 1050MB/s Hiệu suất ghi tuần tự: 1000MB/s Kết nối: USB-C Mã hóa phần cứng: AES 256-bit Bảo hành: 05 năm

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 2TB WDBAGF0020BGD-WESN (Vàng)

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 2TB WDBAGF0020BGD-WESN (Vàng) Dung lượng: 2TB Hiệu suất đọc tuần tự: 1050MB/s Hiệu suất ghi tuần tự: 1000MB/s Kết nối: USB-C Mã hóa phần cứng: AES 256-bit Bảo hành: 05 năm

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 2TB WDBAGF0020BBL-WESN (Xanh)

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 2TB WDBAGF0020BBL-WESN (Xanh) Dung lượng: 2TB Hiệu suất đọc tuần tự: 1050MB/s Hiệu suất ghi tuần tự: 1000MB/s Kết nối: USB-C Mã hóa phần cứng: AES 256-bit Bảo hành: 05 năm

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 1TB WDBAGF0010BSL-WESN (Bạc)

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 1TB WDBAGF0010BSL-WESN (Bạc) Dung lượng: 1TB Hiệu suất đọc tuần tự: 1050MB/s Hiệu suất ghi tuần tự: 1000MB/s Kết nối: USB-C Mã hóa phần cứng: AES 256-bit Bảo hành: 05 năm

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 1TB WDBAGF0010BRD-WESN (Đỏ)

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 1TB WDBAGF0010BRD-WESN (Đỏ) Dung lượng: 1TB Hiệu suất đọc tuần tự: 1050MB/s Hiệu suất ghi tuần tự: 1000MB/s Kết nối: USB-C Mã hóa phần cứng: AES 256-bit Bảo hành: 05 năm

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 1TB WDBAGF0010BGD-WESN (Vàng)

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 1TB WDBAGF0010BGD-WESN (Vàng) Dung lượng: 1TB Hiệu suất đọc tuần tự: 1050MB/s Hiệu suất ghi tuần tự: 1000MB/s Kết nối: USB-C Mã hóa phần cứng: AES 256-bit Bảo hành: 05 năm

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 1TB WDBAGF0010BBL-WESN (Xanh)

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD TB WDBAGF0010BBL-WESN (Xanh) Dung lượng: 1TB Hiệu suất đọc tuần tự: 1050MB/s Hiệu suất ghi tuần tự: 1000MB/s Kết nối: USB-C Mã hóa phần cứng: AES 256-bit Bảo hành: 05 năm

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 500GB WDBAGF5000ASL-WESN (Bạc)

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 500GB WDBAGF5000ASL-WESN (Bạc) Dung lượng: 500GB Hiệu suất đọc tuần tự: 1050MB/s Hiệu suất ghi tuần tự: 1000MB/s Kết nối: USB-C Mã hóa phần cứng: AES 256-bit Bảo hành: 05 năm

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 500GB WDBAGF5000ARD-WESN (Đỏ)

Ổ cứng di động WESTERN My Passport SSD 500GB WDBAGF5000ARD-WESN (Đỏ) Dung lượng: 500GB Hiệu suất đọc tuần tự: 1050MB/s Hiệu suất ghi tuần tự: 1000MB/s Kết nối: USB-C Mã hóa phần cứng: AES 256-bit Bảo hành: 05 năm

THIẾT BỊ MẠNG UNIFI

Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi WiFi 6 Long-Range U6 LR

Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi WiFi 6 Long-Range U6 LR • Access Point WiFi 6 Long-range • Processor Specs Dual-Core® Cortex® A53 at 1.35 GHz • Memory Information 512 MB • Management Interface Ethernet • Bluetooth Low Energy 5.0 • Networking Interface (1) 1 Gbps Ethernet RJ45 • Power Method PoE+, Passive PoE (48V) • Power Supply UniFi PoE Switch/ 48V, 0.5A PoE Adapter (Not Included) • Supported Voltage Range 44 to 57VDC • Max. Power Consumption 16.5W

Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi WiFi 6 Lite U6 Lite

Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi WiFi 6 Lite U6 Lite • Access Point WiFi 6 Lite • High-efficiency 2x2 WiFi 6 (802.11ax) • 5 GHz band (2x2 MU-MIMO and OFDMA) with 1.2 Gbps throughput rate • 2.4 GHz band (2x2 MIMO) with 300 Mbps throughput rate • Powered by 802.3af PoE (PoE injector sold separately) • Fits UAP nanoHD covers and the recessed mounting bracket

Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi WiFi 6 PRO U6 PRO

Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi WiFi 6 PRO U6 PRO • Managementinterfaces Ethernet • Bluetooth • Networking interface (1) GbE RJ45 port • Button Factory reset • LED White/blue • Power method 802.3at PoE+ • Power supply UniFi PoE switch • 48V, 0.5A PoE adapter (optional) • Max. power consumption 13W • Max. TX power 2.4 GHz 22 dBm • 5 GHz 26 dBm • MIMO 2.4 GHz 2 x 2 (UL MU-MIMO) • 5 GHz 4 x 4 (DL/UL MU-MIMO) • Throughput rate 2.4 GHz 573.5 Mbps • 5 GHz 4.8 Gbps • Antenna gain 2.4 GHz 4 dBi

Thiết bị IP camera - Ubiquiti UniFi® Video Camera G3 Flex UVC-G3-FLEX

Thiết bị IP camera - Ubiquiti UniFi® Video Camera G3 Flex UVC-G3-FLEX Chuyên dụng: Trong nhà hoặc bán ngoài trời • Cổng mạng: (1) 10/100 Mbps Ethernet Port • Cảm biến: 1/3" 2-Megapixel HDR Sensor • Ống kính: EFL 4 mm, F2.0 • Chế độ ban đêm: IR Leds with Mechanical IR Cut Filter • Tích hợp Microphone • Chuẩn nén: H.264 • Độ phân giải: 1080p Full HD (1920x1080) • Tỷ lệ khung hình tối đa: 25 FPS • Tinh chỉnh hình ảnh: Brightness, Contrast, Sharpness, Saturation, Noise Reduction, 50/60 Hz

Thiết bị IP camera - Ubiquiti UniFi® Video Camera G3-AF UVC-G3-AF

Thiết bị IP camera - Ubiquiti UniFi® Video Camera G3-AF UVC-G3-AF • Chuyên dụng: Trong nhà, Ngoài trời • Outdoor Weather Resistant • Cổng mạng: (1) 10/100 Mbps Ethernet Port • Cảm biến: 1/3" 4-Megapixel HDR Sensor • Ống kính: EFL 3.6 mm, F1.8 • Chế độ ban đêm: IR Leds with Mechanical IR Cut Filter • Tích hợp Microphone • Chuẩn nén: H.264 • Độ phân giải: 1080p Full HD (1920x1080) • Tỷ lệ khung hình tối đa: 30 FPS    

Đầu ghi camera IP - Ubiquiti UniFi® Network Video Recorder NVR-2TB

Đầu ghi camera IP - Ubiquiti UniFi® Network Video Recorder NVR-2TB • Đầu ghi camera IP cài sẵn phần mềm UniFi® Video • Thiết kế để trên bàn • Chip xử lý: Intel J1800 • RAM: 4 GB • Dung lượng: 2 TB • Thời gia lưu trữ: 4800*h - 480p ; 1600*h - 720p ; 700*h - 1080p (*tuỳ thuộc vào tỉ lệ khung hình) • Cổng mạng: (1) 10/100/1000 Mbps Ethernet Port • Nguồn: 65W, 19V/3.42A Adapter • Định dạng Media: MP4 (H.264/AAC)

Thiết bị IP camera - Ubiquiti UniFi® Video Camera G3 Pro UVC-G3-PRO

Thiết bị IP camera - Ubiquiti UniFi® Video Camera G3 Pro UVC-G3-PRO • Chuyên dụng: Trong nhà hoặc ngoài trời IP67 • Cổng mạng: (1) 10/100 Mbps Ethernet Port • Cảm biến : 1/2.8" Sony IMX290 • Ống kính: 3X Powered Zoom, 3-9mm,f/1.2-f/2.1 • Chế độ ban đêm: IR Leds LLLumination and IR Cut Filter • Tích hợp Microphone • Chuẩn nén: H.264

Thiết bị IP camera - Ubiquiti UniFi® Video Camera G3 DOME UVC-G3-DOME

Thiết bị IP camera - Ubiquiti UniFi® Video Camera G3 DOME UVC-G3-DOME  Chuyên dụng: Trong nhà • Cổng mạng: (1) 10/100 Mbps Ethernet Port • Cảm biến: 1/3" 4-Megapixel HDR Sensor • Ống kính: EFL 2.8 mm, F2.0 • Chế độ ban đêm: IR Leds with Mechanical IR Cut Filter • Tích hợp Microphone • Chuẩn nén: H.264 • Độ phân giải: 1080p Full HD (1920x1080) • Tỷ lệ khung hình tối đa: 30 FPS

Module quang Single-Mode Fiber UF-SM-1G-S

Module quang Single-Mode Fiber UF-SM-1G-S • Single-Mode Fiber • Tốc độ : 1.25 Gbps • Chuẩn kết nối : (1) LC • Tx/Rx : 1550nm/1310nm  Yellow  - 1310nm/1550nm Blue  • Khoảng cách  truyền dẫn tối đa: 3 KM

Module quang Single-Mode Fiber UF-SM-10G

Module quang Single-Mode Fiber UF-SM-10G • Single-Mode Fiber • Tốc độ : 10 Gbps • Chuẩn kết nối : (2) LC • Tx/Rx : 1310nm • Khoảng cách  truyền dẫn tối đa: 10 Km

Module quang Multi-Mode Fiber UF-MM-1G

Module quang Multi-Mode Fiber UF-MM-1G • Multi-Mode Fiber • Tốc độ : 1.25 Gbps • Chuẩn kết nối : (2) LC • Tx/Rx : 850nm • Khoảng cách  truyền dẫn tối đa: 550 mét

Module quang Multi-Mode Fiber UF-MM-10G

Module quang Multi-Mode Fiber UF-MM-10G • Multi-Mode Fiber • Tốc độ : 10 Gbps • Chuẩn kết nối : (2) LC • Tx/Rx : 850nm • Khoảng cách  truyền dẫn tối đa: 300 mét
Xem thêm ››

MÀN HÌNH MÁY TÍNH SAMSUNG

Màn hình máy tính Samsung Odyssey G32 32 inch LS32AG320NEXXV

Màn hình máy tính Samsung Odyssey G32 32 inch LS32AG320NEXXV Kích thước: 32 inch Độ phân giải: 1920 x 1080 Tỷ lệ khung hình: 16:9 Độ sáng (cd/m²): 250cd/m2 (Typ) Độ tương phản: 3000:1 (Typ) T/g đáp ứng: 1 (MPRT) ms Tần số quét: Max 165Hz

Màn hình máy tính Samsung ViewFinity S8 27 inch LS27B800PXEXXV

Màn hình máy tính Samsung ViewFinity S8 27 inch LS27B800PXEXXV Tái hiện màu sắc chuyên nghiệp với dài màu mở rộng DCI-P3 98% và HDR 400 Màu sắc được cân chỉnh từ nhà máy và hỗ trợ lên đến 1 tỷ màu Không gian làm việc gọn gàng, tiện lợi với USB Type-C 90W PD (có sạc) và cổng LAN- Màn hình chống chói đầu tiên trên thế giới được chứng nhận bởi tổ chức UL Thiết kế công thái học, sang trọng và nhỏ gọn với chân đế kim loại

Màn hình thông minh Samsung 32 inch LS32AM501NEXXV Smart monitors

Màn hình thông minh Samsung 32 inch LS32AM501NEXXV Smart monitors l Màn hình: Smart monitors 31.5inch/FHD/VA/60Hz/8ms/250nits/HDMI/Remote/Trắng l Kích thước: 31.5 Inch l Tấm nền: VA l Độ phân giải: Full HD (1920x1080) l Độ sáng (cd/m²): 250cd/㎡ l Độ tương phản: 3,000:1(Typ.) l Góc nhìn: 178°(H)/178°(V) l T/g đáp ứng: 8(GTG) ms l Màu hỗ trợ: HDR10 l Công suất: 60W l Trọng lượng: 6.2 kg l Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI, Remote Controller

Màn hình thông minh Samsung 32 inch LS32AM500NEXXV Smart monitor

Màn hình thông minh Samsung 32 inch LS32AM500NEXXV Smart monitor l Màn hình: Smart monitors (31.5inch/FHD/VA/60Hz/8ms/250nits/HDMI+USB/Tivi+Remote) l Kích thước: 31.5 Inch l Tấm nền: VA l Độ phân giảiL Full HD (1920x1080) l Độ sáng (cd/m²): 250cd/m2 l Độ tương phản: 3,000:1 l Góc nhìn: 178°(Ngang)/178°(Dọc) l T/g đáp ứng: 8(GTG) ms l Công suất: 60W l Trọng lượng: 6,2kg l Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI, Remote Controller

Màn hình máy tính Samsung Odyssey G3 27 inch LF27G35TFWEXXV

Màn hình máy tính Samsung Odyssey G3 27 inch LF27G35TFWEXXV l Màn hình: LED, Full viền, VA, 144hz l Kích thước: 27 inch l Tấm nền: Công nghệ VA Panel l Độ phân giải: 1920x1080 l Độ sáng (cd/m²): 250cd/m2 (Typ) l Độ tương phản: 4000:1 (Typ) l Góc nhìn: 178°(Ngang)/178°(Dọc) l T/g đáp ứng: 1 (MPRT) ms l Giao tiếp: Display Port, HDMI, D-Sub l Màu hỗ trợ: ~ 16.7 triệu màu l Công suất : 35w l Trọng lượng: 9.8kg l Phụ kiện: cáp nguồn, dây HDMI

Màn hình máy tính Samsung 24 inch LS24A310NHEXXV

Màn hình máy tính Samsung 24 inch LS24A310NHEXXV l Màn hình: LED,  VA , 60hz, FHD l Kích thước: 24 inch l Tấm nền: Công nghệ VA Panel l Độ phân giải: 1,920 x 1,080 l Độ sáng (cd/m²): 200cd/m2 l Độ tương phản: 3,000:1(Typ.) l Góc nhìn: 178°/178° l T/g đáp ứng: 9(GTG) l Giao tiếp: HDMI, VGA l Màu hỗ trợ: ~ 16.7 triệu màu l Công suất: 25W l Trọng lượng: 2.8 kg l Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI

Màn hình máy tính Samsung LCD 22 inch LS22A330NHEXXV

Màn hình máy tính Samsung LCD 22 inch LS22A330NHEXXV l Màn hình: LED,  VA , 60hz, FHD l Kích thước: 22 inch l Tấm nền: Công nghệ VA l Độ phân giải: 1920 x 1080 l Độ sáng (cd/m²): 250 cd/㎡ l Độ tương phản: 3000:1(Typ) l Góc nhìn: 178°/178° l T/g đáp ứng: 6.5ms l Giao tiếp: HDMI, VGA l Màu hỗ trợ: ~ 16.7 triệu màu l Công suất: 18W l Trọng lượng: 2.5 kg l Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI

Màn hình thông minh Samsung 27inch LS27AM500NEXXV Smart monitor

Màn hình thông minh Samsung 27inch LS27AM500NEXXV Smart monitor l Màn hình : Smart monitors (27inch/FHD/VA/60Hz/8ms/250nits/HDMI+USB/Tivi+Remote) l Kích thước: 27 Inch l Tấm nền: Công nghệ VA l Độ phân giải: 1,920 x 1,080 l Độ sáng (cd/m²): 250cd/m2 (Typ) l Độ tương phản: 3.000:1 (Typ) l Góc nhìn: 178°(Ngang)/178°(Dọc) l T/g đáp ứng: 8(GTG) ms l Giao tiếp: 2xHDMI l Màu hỗ trợ: ~ 16.7 triệu màu l Công suất: 50W l Trọng lượng: 5.0 kg l Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI, Remote Controller

Màn hình máy tính Samsung 27 inch LF27T350FHEXXV

Màn hình máy tính Samsung 27 inch LF27T350FHEXXV l Màn hình : LED, Thiết kế không viền, 16:9, IPS, 75Hz l Kích thước: 27 inch l Tấm nền: Công nghệ IPS l Độ phân giải: 1,920 x 1,080 l Độ sáng (cd/m²): 250 cd/㎡ l Độ tương phản: 1000:1(Typ) l Góc nhìn: 178°/178° l T/g đáp ứng: 5ms l Giao tiếp: HDMI, VGA l Màu hỗ trợ: 16.7 triệu màu l Công suất: Tối đa 220W l Trọng lượng: 3.6 kg l Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI

Màn hình máy tính Samsung 24 inch LF24T350FHEXXV

Màn hình máy tính Samsung 24 inch LF24T350FHEXXV l Màn hình : LED, Thiết kế không viền, 16:9, IPS, 75Hz l Kích thước: 24 inch l Tấm nền: Công nghệ IPS l Độ phân giải: 1,920 x 1,080 l Độ sáng (cd/m²): 250 cd/㎡ l Độ tương phản: 1000:1(Typ) l Góc nhìn: 178°/178° l T/g đáp ứng: 5ms l Giao tiếp: HDMI, VGA l Màu hỗ trợ: 16.7 triệu màu l Công suất: Tối đa 220W l Trọng lượng: 2.7 kg l Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI

Màn hình máy tính Samsung 22 inch LF22T350FHEXXV

Màn hình máy tính Samsung 22 inch LF22T350FHEXXV l Màn hình : LED, Thiết kế không viền, 16:9, IPS, 75Hz l Kích thước: 22 inch l Tấm nền: Công nghệ IPS l Độ phân giải: 1,920 x 1,080 l Độ sáng (cd/m²): 250 cd/㎡ l Độ tương phản: 1000:1(Typ) l Góc nhìn: 178°/178° l T/g đáp ứng: 5ms l Giao tiếp: HDMI, VGA l Màu hỗ trợ: 16.7 triệu màu l Công suất: Tối đa 220W l Trọng lượng: 2.3 kg l Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI

Màn hình máy tính cong Samsung 49 inch LC49J890DKEXXV

Màn hình máy tính cong Samsung 49 inch LC49J890DKEXXV l Màn hình: LED, Full viền, VA, 32:9, 144hz, Cong 1800R l Kích thước: 48.9 inch l Tấm nền: Công nghệ VA Panel l Độ phân giải: 3,840 x 1,080 l Độ sáng (cd/m²): 300cd/m2 (Typ) l Độ tương phản: 3000:1 (Typ) l Góc nhìn: 178°(Ngang)/178°(Dọc) l T/g đáp ứng: 5ms l Giao tiếp: Display Port, HDMI, USB-C l Màu hỗ trợ: 16.7 triệu màu l Công suất: 220W l Trọng lượng: 15.1 kg l Phụ kiện: cáp nguồn, dây HDMI, dây DP
Xem thêm ››

MÀN HÌNH MÁY TÍNH VIEWSONIC

Bảng viết điện tử Viewsonic ID1330

Bảng viết điện tử Viewsonic ID1330 Display Area: 13.3 inch(294×165mm) Technology: Electromagnetic Resonance Optimum/Digitize Resolution: 1920×1080 pixels Brightness: 300 cd/m² Contrast Ratio: 800:1 Backlight: LED light-bar Viewing Angles: Horizontal 178°, Portrait 178° Connector: USB: Mini HDMI to HDMI / USB Type-C to USB Type-A, USB Type-C to USB Type-C Touch Pen: Battery-Free Writing Response: 266 PPS (point per second) Accuracy: ±0.25mm Pressure Level: 8192 Levels Detectable Height: 15mm above glass

Bảng viết điện tử Viewsonic ID710-BWW

Bảng viết điện tử Viewsonic ID710-BWW Bảng viết điện tử ViewBoard 7 inch, cảm ứng lực với 8192 mức độ Display Area: 7 inch (5.98 x 3.38"" / 154.21*85.92 mm) Optimum Resolution: 1024 x 600 pixels Contrast Ratio: 800:1 Digitizer Resolution: 5080LPI Pressure Level: 8192 Levels Detectable Height: 5-10mm above cover glass ViewSonic Pen (EMP020) x 1, Pen Nib x 3, Nib Remover x 1, USB-C to USB-A Cable x 1, Pen Rope x 1

Bảng viết điện tử Viewsonic PF0730-I0WW

Bảng viết điện tử Viewsonic PF0730-I0WW Bảng viết điện tử ViewBoard 7 inch, hỗ trợ viết trên giấy Technology: Electromagnetic Resonance Touch Pen: Battery-Free Digitizer Resolution: 5080 LPI Writing Response: 250 PPS Accuracy: 0.25 mm Pressure Level: 4096 Levels Package: VB Pen Pad x1, ink Pen x1, USB cable x1, Nib Clipper x1, Ink Refill x2

Màn hình máy tính cảm ứng di động Viewsonic 24 inch TD2423

Màn hình máy tính cảm ứng di động Viewsonic 24 inch TD2423 Màn hình cảm ứng 10 điểm trực quan Tương thích với cảm ứng ngón tay, bút cảm ứng và găng tay Trình giữ chỗ bút từ tính Độ nghiêng lưng có thể điều chỉnh lên đến 40 độ Màn hình độ cứng 7H chống xước

Màn hình cảm ứng VIEWSONIC 16 inch TD1630-3

Màn hình cảm ứng VIEWSONIC 16 inch TD1630-3 Màn hình cảm ứng 10 điểm với kích thước 16" Thiết kế chân đế công thái học Cổng kết nối HDMI và VGA Hỗ trợ Windows® 7/8/10 và một số phiên bản Linux Màn hình có độ cứng 7H Tích hợp loa kép

Màn hình máy tính cong LCD VIEWSONIC 34 inch VX3418-2KPC

Màn hình máy tính cong LCD VIEWSONIC 34 inch VX3418-2KPC Màn hình siêu rộng tỉ lệ 21: 9 Ultrawide Tốc độ làm mới 144Hz cho trải nghiệm chơi game mượt mà Thời gian phản hồi 1ms (MPRT) cho độ chính xác trong từng chuyển động Màn hình cong 1500R cho hình ảnh sống động Công nghệ Adaptive ™ Sync ngăn chặn hiện tượng xé màn hình Chân đế có thể điều chỉnh Hình ảnh chuẩn HDR10

Màn hình máy tính LCD VIEWSONIC 28 inch VX2882-4KP

Màn hình máy tính LCD VIEWSONIC 28 inch VX2882-4KP Độ phân giải Ultra HD 4K Tốc độ làm mới 150Hz Kết nối HDMI 2.1 Siêu nhanh Tương thích với máy chơi game PS5 Màn hình IPS Thời gian đáp ứng 1MS (MPRT) AMD FreeSync ™ Premium Chứng nhận HDR10

Màn hình máy tính LCD VIEWSONIC 24 inch VA2408-h

Màn hình máy tính VIEWSONIC 24 inch VA2408-h Công nghệ tấm nền SuperClear® IPS Công nghệ bảo vệ mắt Tốc độ làm mới 75Hz mang lại hình ảnh mượt mà Adaptive ™ Sync ngăn chặn hiện tượng xé hình Chế độ tiêu thụ năng lượng thấp Tùy chọn màu ViewMode Đầu vào HDMI và VGA

Màn hình máy tính VIEWSONIC LCD MONITOR 24 inch VG2440V

Màn hình máy tính VIEWSONIC LCD MONITOR 24 inch VG2440V 23.8" IPS Technology/Response: 5ms/Resolution: 1920x1080 FHD/DCR 80M:1/Brightness 250cd/m2/ Viewing Angle 178º (H)/178º (V) (Typ)/Colour Gamut: NTSC: 72% size (Typ), sRGB: 104% size (Typ)/Refresh Rate (Hz): 60/VGA (No cable) , HDMI , DisplayPort (No cable) /Speakers 2Wx2/Wall Mount: 100 x 100 mm/Pixel Size: 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)/Webcam: 2.0M pixel

Màn hình máy tính VIEWSONIC LCD MONITOR 24 inch VA2430-H-W-6

Màn hình máy tính VIEWSONIC LCD MONITOR 24 inch VA2430-H-W-6 23.8" VA Technology type with White Narrow Bezel/Response time: GTG(AVR; Scaler OD) *2:4ms/Resolution: 1920x1080/DCR 50M:1/Brightness 250cd/m2/Viewing Angle 178º (H)/178º (V) (Typ)/Color Support: 16.7 M/Refresh Rate (Hz): Max. 60Hz (RGB Analog, HDMI (v1.4)) (Max)[1]/Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ), sRGB: 104% size (Typ)/ Connection:HDMI (port and cable), VGA (no cable)/Wall Mount

Màn hình máy tính VIEWSONIC LCD MONITOR 22 inch VA2215-H

Màn hình máy tính VIEWSONIC LCD MONITOR 22 inch VA2215-H Display Size (in.): 22/Viewable Area (in.): 21.5/Panel Type: VA Technology/Resolution: 1920 x 1080/Resolution Type: FHD/Static Contrast Ratio: 3,000:1 (typ)/Dynamic Contrast Ratio: 50M:1/Brightness: 250 cd/m² (typ)/Colors: 16.7M/Color Space Support: 8 bit true/Aspect Ratio: 16:9/Response Time (Typical GTG): 5ms/Viewing Angles: 178º horizontal, 178º vertical/Refresh Rate (Hz): 75/ Connector: VGA/HDMI  / VESA Compatible: 75 x 75 mm

Màn hình máy tính LCD Viewsonic 19inch VA1903A

Màn hình máy tính LCD Viewsonic 19inch VA1903A   Type: 18.5" Wide colour a-Si TFT Active Matrix LCD/Display Area (inch): 409.8 x 230.4 mm/Optimum Resolution: 1366 x 768/Brightness (nits): 200 cd/m2/Contrast Ratio: 600:1 (typ)/Viewing Angles: 90° / 65°/Response Time: Tr+Tf: 5 ms (typ)/Panel Surface: Anti-Glare type, Hardness 3H/Colours: 16.7M/Backlight: WLED light bar/Backlight Life: 30,000 hrs
Xem thêm ››

THÔNG TIN CÔNG NGHỆ

Cách Synology Bảo Vệ Quyền Riêng Tư Và Bảo Mật Cho Video Giám Sát
Cách Synology Bảo Vệ Quyền Riêng Tư Và Bảo Mật Cho Video Giám Sát

27 Lượt xem

Cách Synology Bảo Vệ Quyền Riêng Tư Và Bảo Mật Cho Video Giám Sát Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ như hiện nay, việc sử dụng hệ thống camera giám sát không còn là điều xa lạ. Tuy nhiên, vấn đề bảo vệ quyền riêng tư và bảo mật cho dữ liệu video thu thập từ các camera giám sát luôn là một vấn đề đáng quan ngại. Để giải quyết vấn đề này, Synology đã tạo ra các giải pháp hiệu quả để bảo vệ quyền riêng tư và bảo mật cho video giám sát.
Giải Pháp Lưu Trữ Dành Cho Nhiếp Ảnh Gia Từ Western Digital
Giải Pháp Lưu Trữ Dành Cho Nhiếp Ảnh Gia Từ Western Digital

21 Lượt xem

Giải Pháp Lưu Trữ Dành Cho Nhiếp Ảnh Gia Từ Western Digital Mọi thứ bạn cần trong túi máy ảnh để chụp, chỉnh sửa, lưu và chia sẻ ảnh, tất cả đều từ Western Digital. Từ các nhiếp ảnh gia trên điện thoại thông minh đến các chuyên gia dày dạn kinh nghiệm, từ các sự kiện gia đình đến các chuyến phiêu lưu ngoài trời - hợp lý hóa cách bạn chụp và lưu trữ ảnh bằng các giải pháp đạt giải thưởng.
Xác Định Các Thành Phần Chính Của Chuyển Đổi Dữ Liệu
Xác Định Các Thành Phần Chính Của Chuyển Đổi Dữ Liệu

13 Lượt xem

Xác Định Các Thành Phần Chính Của Chuyển Đổi Dữ Liệu Khám phá cách làm sạch, chuẩn hóa và tích hợp dữ liệu ảnh hưởng đến sự thành công của nỗ lực chuyển đổi dữ liệu của bạn.
Chương trình “Hè Sôi Động 2024” – Mua Ổ Cứng Seagate IronWolf/ IronWolf Pro Tặng Voucher Got It
Chương trình “Hè Sôi Động 2024” – Mua Ổ Cứng Seagate IronWolf/ IronWolf Pro Tặng Voucher Got It

82 Lượt xem

Chương trình “Hè Sôi Động 2024” Mua Ổ Cứng Seagate IronWolf/ IronWolf Pro Tặng Voucher Got It Mùa hè sôi động đã chính thức gõ cửa, đây là khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong năm – mùa của những chuyến du lịch và mua sắm. Mùa hè sôi động năm nay, MaxLink & Seagate mang đến cho bạn cơ hội sở hữu ổ cứng chất lượng cao với ưu đãi đặc biệt.
Chống Trùng Lặp Dữ Liệu Là Gì?
Chống Trùng Lặp Dữ Liệu Là Gì?

104 Lượt xem

Chống Trùng Lặp Dữ Liệu Là Gì? Trong một thế giới nơi dữ liệu đang mở rộng với tốc độ đáng kể, việc quản lý dữ liệu một cách hiệu quả là điều quan trọng hơn bao giờ hết. Nhập dữ liệu trùng lặp—một phương pháp giúp cải thiện đáng kể mức sử dụng bộ nhớ trong khi vẫn duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu. Bài viết này trả lời câu hỏi “chống trùng lặp dữ liệu là gì?”, bao gồm cách thức hoạt động và lý do tại sao các chuyên gia CNTT cần phải quan tâm đến tính năng này.
Xây Dựng Kho Lưu Trữ Sao Lưu Đáng Tin Cậy Với Hệ Thống Lưu Trữ Synology
Xây Dựng Kho Lưu Trữ Sao Lưu Đáng Tin Cậy Với Hệ Thống Lưu Trữ Synology

81 Lượt xem

Xây Dựng Kho Lưu Trữ Sao Lưu Đáng Tin Cậy Với Hệ Thống Lưu Trữ Synology Hệ thống lưu trữ an toàn và thông minh là chìa khóa để duy trì hoạt động kinh doanh. Điều này không khác gì các hệ thống dự phòng được sử dụng để bảo vệ cơ sở hạ tầng CNTT. Các giải pháp lưu trữ Synology bao gồm bộ Active Backup, một nhóm ứng dụng mạnh mẽ được giới thiệu vào năm 2018 để bảo vệ các điểm cuối, máy chủ, máy ảo và thậm chí cả tài khoản Microsoft 365 và Google Workspace.
Công Nghệ Ổ Cứng Helium Của Western Digital
Công Nghệ Ổ Cứng Helium Của Western Digital

101 Lượt xem

Công Nghệ Ổ Cứng Helium Của Western Digital Helium là một trong những bước đột phá lớn nhất đối với ổ cứng dung lượng cao (HDD). Nhẹ hơn không khí bảy lần, khí heli tạo ra ít lực cản và nhiễu loạn hơn khi đĩa cứng quay. Nó chạy ở nhiệt độ mát hơn và khi bịt kín, nó sẽ giữ được độ ẩm. Tất cả những lợi ích đó giúp tăng đáng kể dung lượng lưu trữ dữ liệu, tiêu thụ điện năng thấp hơn và độ tin cậy cao hơn.
Giải Thích Về Các Loại Sao Lưu Từ Synology
Giải Thích Về Các Loại Sao Lưu Từ Synology

152 Lượt xem

Giải Thích Về Các Loại Sao Lưu Từ Synology Khi nói đến quản lý dữ liệu, nhận thức về các chiến lược sao lưu và phục hồi khác nhau là rất quan trọng. Nhiều công ty tuân thủ các biện pháp sao lưu nghiêm ngặt để ngăn ngừa mất dữ liệu trong trường hợp vô tình xóa hoặc bị tấn công bởi ransomware. Điều này nhằm đảm bảo rằng dữ liệu của công ty có thể được truy xuất dễ dàng bất kể điều gì xảy ra.
Đã thêm vào giỏ hàng